Giao tiếp lời nói · Nói & Nghe — Tiếng Nhật (A1)
15 từ Tiếng Nhật (A1) về Giao tiếp lời nói · Nói & Nghe. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 話す — nói [h a n a s u]
- 話す — trò chuyện [h a n a s u]
- 言う — nói [i u]
- 言う — Kể [i u]
- 聞く — hỏi [k i k u]
- 答える — trả lời [k o t a e r u]
- 聞く — Nghe [k i k u]
- 聞こえる — nghe [k i k o e r u]
- 電話する — Gọi điện [d e n w a s u r u]
- 叫ぶ — hét [s a k e b u]
- ささやく — thì thầm [s a s a y a k u]
- 読む — đọc [y o m u]
- 書く — Viết [k a k u]
- 発音する — phát âm [h a t s u o n s u r u]
- 繰り返す — nhắc lại [k u r i k a e s u]