Toán học · Phép toán — Tiếng Nhật (B1)
12 từ Tiếng Nhật (B1) về Toán học · Phép toán. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 計算する — tính toán [k e i s a n s u r u]
- 掛ける — nhân [k a k e r u]
- 割る — chia [w a r u]
- 足す — thêm vào [t a s u]
- 引く — trừ [h i k u]
- 見積もる — ước tính [m i t s u m o r u]
- 測定する — đo lường [s o k u t e i s u r u]
- 平均 — tính trung bình [h e i k i n]
- 四捨五入 — làm tròn [s h i s h a g o n y u u]
- 等しい — bằng [h i t o s h i i]
- 倍にする — gấp đôi [b a i n i s u r u]
- 変換する — chuyển đổi [h e n k a n s u r u]