Đo lường · Dụng cụ đo lường — Tiếng Nhật (B2)
15 từ Tiếng Nhật (B2) về Đo lường · Dụng cụ đo lường. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 測定する — đo [s o k u t e i s u r u]
- 量る — cân [h a k a r u]
- 数える — đếm [k a z o e r u]
- 計算する — tính toán [k e i s a n s u r u]
- 推定する — ước lượng [s u i t e i s u r u]
- 定量化する — định lượng [t e i r y o u - k a s u r u]
- 比較する — so sánh [h i k a k u s u r u]
- 調整する — điều chỉnh [c h o u s e i s u r u]
- 校正する — điều chỉnh chuẩn [k o u s e i s u r u]
- スキャンする — quét [s u k y a n s u r u]
- テストする — kiểm tra [t e s u t o s u r u]
- 監視する — theo dõi [k a n s h i s u r u]
- 記録する — ghi lại [k i r o k u s u r u]
- 分析する — phân tích [b u n s e k i s u r u]
- 観察する — quan sát [k a n s a t s u s u r u]