Đo lường · Đơn vị đo lường — Tiếng Nhật (B1)
15 từ Tiếng Nhật (B1) về Đo lường · Đơn vị đo lường. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- ミリメートル — milimét [m i r i m e - t o r u]
- センチメートル — centimét [s e n c h i m e - t o r u]
- キロメートル — kilômét [k i r o m e - t o r u]
- キログラム — kilôgam [k i r o g u r a m u]
- トン — tấn [t o n]
- リットル — lít [r i t t o r u]
- ミリリットル — mililít [m i r i r i t t o r u]
- 度 — độ [d o]
- 圧力 — áp suất [a t s u r y o k u]
- 距離 — khoảng cách [k y o r i]
- 容量 — dung tích [y o u r y o u]
- メートル — mét [m e - t o r u]
- インチ — inch [i n c h i]
- マイル — dặm [m a i r u]
- ポンド — pao [p o n d o]