Toán học · Số đếm & Số thứ tự — Tiếng Nhật (A1)
21 từ Tiếng Nhật (A1) về Toán học · Số đếm & Số thứ tự. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- ゼロ — số không [z e r o]
- 一 — một [i c h i]
- 二 — hai [n i]
- 三 — ba [s a n]
- 四 — Bốn [s h i]
- 五 — năm [g o]
- 六 — sáu [r o k u]
- 七 — bảy [n a n a]
- 八 — tám [h a c h i]
- 九 — Chín [k y u u]
- 十 — mười [j u u]
- 一番目 — Đầu tiên [i c h i - b a n m e]
- 二番目 — thứ hai [n i - b a n m e]
- 三番目 — thứ ba [s a n - b a n m e]
- 四番目 — thứ tư [s h i - b a n m e]
- 五番目 — thứ năm [g o - b a n m e]
- 六番目 — thứ sáu [r o k u - b a n m e]
- 七番目 — thứ bảy [n a n a - b a n m e]
- 八番目 — thứ tám [h a c h i - b a n m e]
- 九番目 — thứ chín [k y u u - b a n m e]
- 十番目 — thứ mười [j u u - b a n m e]