Phòng ốc · Phòng khách — Tiếng Hàn (A1)
15 từ Tiếng Hàn (A1) về Phòng ốc · Phòng khách. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 소파 — ghế sofa [t h v k]
- 탁자 — bàn [x k r w k]
- 의자 — ghế [d m l w k]
- 텔레비전 — tivi [x p f f p q l w j s]
- 리모컨 — điều khiển từ xa [f l a h z j s]
- 책장 — giá sách [c o r w k d]
- 스탠드 — đèn bàn [t m x o s e m]
- 러그 — thảm [f j r m]
- 커튼 — tấm màn [z j x m s]
- 시계 — đồng hồ [t l r P]
- 거실 — phòng khách [r j t l f]
- 벽난로 — lò sưởi [q u r s k s f h]
- 그림 — bức tranh [r m f l a]
- 스피커 — loa [t m v l z j]
- 양초 — nến [d i d c h]