Phòng ốc · Phòng ngủ — Tiếng Hàn (A1)
13 từ Tiếng Hàn (A1) về Phòng ốc · Phòng ngủ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 침대 — giường [c l a e o]
- 베개 — Cái gối [q p r o]
- 이불 — cái chăn [d l q n f]
- 시트 — ga trải giường [t l x m]
- 매트리스 — Nệm [a o x m f l t m]
- 옷장 — Tủ quần áo [d h t w k d]
- 서랍장 — tủ ngăn kéo [t j f k q w k d]
- 스탠드 — đèn bàn [t m x o s e m]
- 커튼 — tấm màn [z j x m s]
- 알람 시계 — Đồng hồ báo thức [d k f f k a t l r P]
- 침실 — phòng ngủ [c l a t l f]
- 협탁 — bàn đầu giường [g u q x k r]
- 옷걸이 — móc áo [d h t r j f d l]