Thói quen hàng ngày · Buổi sáng & Buổi tối — Tiếng Hàn (A1)
15 từ Tiếng Hàn (A1) về Thói quen hàng ngày · Buổi sáng & Buổi tối. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 아침 — buổi sáng [d k c l a]
- 아침 식사 — bữa sáng [d k c l a t l r t k]
- 점심 — Bữa trưa [w j a t l a]
- 저녁 식사 — bữa tối [w j s u r t l r t k]
- 저녁 — buổi tối [w j s u r]
- 밤 — đêm [q k a]
- 일어나기 — thức dậy [d l f d j s k r l]
- 일어나다 — thức dậy [d l f d j s k e k]
- 세수 — Rửa mặt [t p t n]
- 양치 — đánh răng [d i d c l]
- 샤워 — vòi sen [t i d n j]
- 잠 — ngủ [w k a]
- 취침 시간 — giờ đi ngủ [c n l c l a t l r k s]
- 일과 — thói quen hằng ngày [d l f r h k]
- 일출 — bình minh [d l f c n f]