Đồ nội thất · Đồ gia dụng — Tiếng Hàn (A2)
15 từ Tiếng Hàn (A2) về Đồ nội thất · Đồ gia dụng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 냉장고 — tủ lạnh [s o d w k d r h]
- 오븐 — lò nướng [d h q m s]
- 전자레인지 — lò vi sóng [w j s w k f p d l s w l]
- 세탁기 — máy giặt [t p x k r r l]
- 건조기 — máy sấy khô [r j s w h r l]
- 식기세척기 — máy rửa chén [t l r r l t p c j r r l]
- 청소기 — máy hút bụi [c j d t h r l]
- 에어컨 — máy lạnh [d p d j z j s]
- 선풍기 — quạt điện [t j s v n d r l]
- 커피 메이커 — máy pha cà phê [z j v l a p d l z j]
- 토스터 — máy nướng bánh mì [x h t m x j]
- 주전자 — ấm đun nước [w n w j s w k]
- 믹서기 — máy xay sinh tố [a l r t j r l]
- 냉동고 — tủ đông [s o d e h d r h]
- 가습기 — máy tạo ẩm [r k t m q r l]