Môn học · Môn học — Tiếng Nga (A1)
15 từ Tiếng Nga (A1) về Môn học · Môn học. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- корейский — tiếng Hàn [r j h t q c r b q]
- Английский — Tiếng Anh [F y u k b q c r b q]
- математика — toán học [v f n t v f n b r f]
- наука — khoa học [y f e r f]
- обществознание — xã hội [j , o t c n d j p y f y b t]
- физическая культура — giáo dục thể chất [a b p b x t c r f z r e k m n e h f]
- музыка — âm nhạc [v e p s r f]
- искусство — nghệ thuật [b c r e c c n d j]
- история — lịch sử [b c n j h b z]
- география — địa lý [u t j u h f a b z]
- литература — văn học [k b n t h f n e h f]
- грамматика — ngữ pháp [u h f v v f n b r f]
- экономика — kinh tế [' r j y j v b r f]
- философия — triết học [a b k j c j a b z]
- психология — tâm lý học [g c b [ j k j u b z]