Cuộc sống học đường · Cơ sở & Khu vực — Tiếng Nga (A1)
12 từ Tiếng Nga (A1) về Cuộc sống học đường · Cơ sở & Khu vực. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- школа — Trường học [i r j k f]
- классная комната — lớp học [r k f c c y f z r j v y f n f]
- детская площадка — sân chơi [l t n c r f z g k j o f l r f]
- библиотека — thư viện [, b , k b j n t r f]
- спортзал — nhà thể chất [c g j h n p f k]
- кафетерий — căng tin [r f a t n t h b q]
- офис — văn phòng [j a b c]
- коридор — hành lang [r j h b l j h]
- туалет — Nhà vệ sinh [n e f k t n]
- ворота — Cổng chính [d j h j n f]
- лаборатория — phòng thí nghiệm [k f , j h f n j h b z]
- двор — sân trong [l d j h]