Thời tiết · Điều kiện thời tiết — Tiếng Thái (A1)
15 từ Tiếng Thái (A1) về Thời tiết · Điều kiện thời tiết. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- ดวงอาทิตย์ — mặt trời
- ฝน — cơn mưa [/ o]
- หิมะ — Tuyết [s b , t]
- ลม — gió [] ,]
- เมฆ — đám mây [g , S]
- ท้องฟ้า — Bầu trời [m h v ' a h k]
- ร้อน — nóng [i h v o]
- หนาว — lạnh [s o k ;]
- อบอุ่น — ấm áp
- เย็น — mát mẻ [g p H o]
- แดดจัด — nắng
- ฝนตก — có mưa
- หิมะตก — tuyết
- ลมแรง — Gió [] , c i ']
- เมฆมาก — nhiều mây [g , S , k d]