Thời tiết · Điều kiện thời tiết — Tiếng Nhật (A1)
15 từ Tiếng Nhật (A1) về Thời tiết · Điều kiện thời tiết. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 太陽 — mặt trời [t a i y o u]
- 雨 — cơn mưa [a m e]
- 雪 — Tuyết [y u k i]
- 風 — gió [k a z e]
- 雲 — đám mây [k u m o]
- 空 — Bầu trời [s o r a]
- 暑い — nóng [a t s u i]
- 寒い — lạnh [s a m u i]
- 暖かい — ấm áp [a t t a k a i]
- 涼しい — mát mẻ [s u z u s h i i]
- 晴れ — nắng [h a r e]
- 雨 — có mưa [a m e]
- 雪 — tuyết [y u k i]
- 風が強い — Gió [k a z e g a t s u y o i]
- 曇り — nhiều mây [k u m o r i]