Thời tiết · Điều kiện thời tiết — Tiếng Nga (A1)
15 từ Tiếng Nga (A1) về Thời tiết · Điều kiện thời tiết. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- солнце — mặt trời [c j k y w t]
- дождь — cơn mưa [l j ; l m]
- снег — Tuyết [c y t u]
- ветер — gió [d t n t h]
- облако — đám mây [j , k f r j]
- небо — Bầu trời [y t , j]
- жаркий — nóng [; f h r b q]
- холодный — lạnh [[ j k j l y s q]
- теплый — ấm áp [n t g k s q]
- прохладный — mát mẻ [g h j [ k f l y s q]
- солнечно — nắng [c j k y t x y j]
- дождливый — có mưa [l j ; l k b d s q]
- снежный — tuyết [c y t ; y s q]
- ветрено — Gió [d t n h t y j]
- облачно — nhiều mây [j , k f x y j]