学校生活 · 施設 & エリア — ベトナム語 (A1)
学校生活・施設 & エリアのベトナム語単語12語(A1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- Trường học — 学校 [t r u w o w f n g h o j c]
- lớp học — 教室 [l o w s p h o j c]
- sân chơi — 校庭 [s a a n c h o w i]
- thư viện — 図書館 [t h u w v i e e j n]
- nhà thể chất — 体育館 [n h a f t h e e r c h a a s t]
- căng tin — 食堂 [c a w n g t i n]
- văn phòng — 事務室 [v a w n p h o f n g]
- hành lang — 廊下 [h a f n h l a n g]
- Nhà vệ sinh — トイレ [n h a f v e e j s i n h]
- Cổng chính — 正門 [c o o r n g c h i s n h]
- phòng thí nghiệm — 実験室 [p h o f n g t h i s n g h i e e j m]
- sân trong — 中庭 [s a a n t r o n g]