学校生活 · イベント & ルール — ベトナム語 (B1)
学校生活・イベント & ルールのベトナム語単語12語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- lịch trình — スケジュール [l i j c h t r i f n h]
- lịch — カレンダー [l i j c h]
- hạn chót — 締め切り [h a j n c h o s t]
- quy định — 規則 [q u y d d i j n h]
- sự cho phép — 許可 [s u w j c h o p h e s p]
- vắng mặt — 欠席 [v a w s n g m a w j t]
- có mặt — 出席 [c o s m a w j t]
- chương trình — カリキュラム [c h u w o w n g t r i f n h]
- học kỳ — 学期 [h o j c k y f]
- kỳ nghỉ — 休暇 [k y f n g h i r]
- nghi lễ — 儀式 [n g h i l e e x]
- đồng phục — ユニフォーム [d d o o f n g p h u j c]