勉強 · 学習方法 — ベトナム語 (B1)
勉強・学習方法のベトナム語単語15語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- phương pháp — 方法 [p h u w o w n g p h a s p]
- kỹ thuật — 技術 [k y x t h u a a j t]
- chiến lược — 戦略 [c h i e e s n l u w o w j c]
- tập trung — 集中 [t a a j p t r u n g]
- phân tích — 分析 [p h a a n t i s c h]
- đánh giá — 評価 [d d a s n h g i a s]
- tóm tắt — 要約 [t o s m t a w s t]
- ôn tập — 復習 [o o n t a a j p]
- động lực — モチベーション [d d o o j n g l u w j c]
- hiệu quả — 効率 [h i e e j u q u a r]
- logic — 論理 [l o g i c]
- kỷ luật — 規律 [k y r l u a a j t]
- ghi chú — ノート [g h i c h u s]
- ghi nhớ — 暗記 [g h i n h o w s]
- lập kế hoạch — 計画 [l a a j p k e e s h o a j c h]