科目 · 学問科目 — ベトナム語 (A1)
科目・学問科目のベトナム語単語15語(A1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- tiếng Hàn — 国語 [t i e e s n g h a f n]
- Tiếng Anh — 英語 [t i e e s n g a n h]
- toán học — 数学 [t o a s n h o j c]
- khoa học — 科学 [k h o a h o j c]
- xã hội — 社会 [x a x h o o j i]
- giáo dục thể chất — 体育 [g i a s o d u j c t h e e r c h a a s t]
- âm nhạc — 音楽 [a a m n h a j c]
- nghệ thuật — 美術 [n g h e e j t h u a a j t]
- lịch sử — 歴史 [l i j c h s u w r]
- địa lý — 地理 [d d i j a l y s]
- văn học — 文学 [v a w n h o j c]
- ngữ pháp — 文法 [n g u w x p h a s p]
- kinh tế — 経済 [k i n h t e e s]
- triết học — 哲学 [t r i e e s t h o j c]
- tâm lý học — 心理学 [t a a m l y s h o j c]