学校生活 · スタッフ & 役割 — ベトナム語 (B1)
学校生活・スタッフ & 役割のベトナム語単語15語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- hiệu trưởng — 校長 [h i e e j u t r u w o w r n g]
- giáo sư — 教授 [g i a s o s u w]
- cố vấn — カウンセラー [c o o s v a a s n]
- thủ thư — 司書 [t h u r t h u w]
- huấn luyện viên — コーチ [h u a a s n l u y e e j n v i e e n]
- giảng viên — インストラクター [g i a r n g v i e e n]
- thư ký — 秘書 [t h u w k y s]
- chuyên gia — 専門家 [c h u y e e n g i a]
- trợ lý — アシスタント [t r o w j l y s]
- người quản lý — マネージャー [n g u w o w f i q u a r n l y s]
- viên chức — 役員 [v i e e n c h u w s c]
- chuyên gia — スペシャリスト [c h u y e e n g i a]
- học sinh — 学生 [h o j c s i n h]
- lao công — 用務員 [l a o c o o n g]
- gia sư — 家庭教師 [g i a s u w]