IT & テクノロジー · 通信 — ベトナム語 (A2)
IT & テクノロジー・通信のベトナム語単語15語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- điện thoại — 電話 [d d i e e j n t h o a j i]
- di động — 携帯 [d i d d o o j n g]
- điện thoại thông minh — スマホ [d d i e e j n t h o a j i t h o o n g m i n h]
- màn hình — 画面 [m a f n h i f n h]
- pin — 電池 [p i n]
- sạc — 充電器 [s a j c]
- thẻ — カード [t h e r]
- tín hiệu — 信号 [t i s n h i e e j u]
- mạng — ネットワーク [m a j n g]
- tin nhắn — メッセージ [t i n n h a w s n]
- ứng dụng — アプリ [u w s n g d u j n g]
- cuộc gọi — 通話 [c u o o j c g o j i]
- máy ảnh — カメラ [m a s y a r n h]
- mật khẩu — パスワード [m a a j t k h a a r u]
- số — 番号 [s o o s]