郵便 · 郵便 & 配達 — ベトナム語 (B1)
郵便・郵便 & 配達のベトナム語単語14語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- bưu kiện — 小包 [b u w u k i e e j n]
- kiện hàng — パッケージ [k i e e j n h a f n g]
- giao hàng — 配達 [g i a o h a f n g]
- theo dõi — 追跡 [t h e o d o x i]
- người nhận — 受取人 [n g u w o w f i n h a a j n]
- người gửi — 差出人 [n g u w o w f i g u w r i]
- cước phí — 郵便料金 [c u w o w s c p h i s]
- hỏa tốc — 速達 [h o r a t o o s c]
- phong bì — 封筒 [p h o n g b i f]
- địa chỉ — 住所 [d d i j a c h i r]
- hộp thư — 郵便受け [h o o j p t h u w]
- nhãn — ラベル [n h a x n]
- thư — 手紙 [t h u w]
- mã bưu chính — 郵便番号 [m a x b u w u c h i s n h]