IT & テクノロジー · オンライン行動 — ベトナム語 (B1)
IT & テクノロジー・オンライン行動のベトナム語単語13語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- kết nối — 接続する [k e e s t n o o s i]
- tìm kiếm — 検索する [t i f m k i e e s m]
- cài đặt — インストールする [c a f i d d a w j t]
- duyệt — 閲覧する [d u y e e j t]
- cập nhật — アップデートする [c a a j p n h a a j t]
- xóa — 削除する [x o s a]
- chia sẻ — 共有する [c h i a s e r]
- truy cập — アクセスする [t r u y c a a j p]
- đăng — 投稿する [d d a w n g]
- trả lời — 返信する [t r a r l o w f i]
- đính kèm — 添付する [d d i s n h k e f m]
- xác nhận — 確認する [x a s c n h a a j n]
- đăng xuất — ログアウトする [d d a w n g x u a a s t]