スピーチ · メディア & ニュース — ベトナム語 (B2)
スピーチ・メディア & ニュースのベトナム語単語17語(B2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- tin tức — ニュース [t i n t u w s c]
- báo giấy — 新聞 [b a s o g i a a s y]
- tạp chí — 雑誌 [t a j p c h i s]
- bài báo — 記事 [b a f i b a s o]
- tiêu đề — 見出し [t i e e u d d e e f]
- biên tập viên — 編集者 [b i e e n t a a j p v i e e n]
- phóng viên — 記者 [p h o s n g v i e e n]
- nhà báo — ジャーナリスト [n h a f b a s o]
- phát sóng — 放送 [p h a s t s o s n g]
- kênh — チャンネル [k e e n h]
- truyền hình — テレビ [t r u y e e f n h i f n h]
- radio — ラジオ [r a d i o]
- truyền thông — メディア [t r u y e e f n t h o o n g]
- báo chí — プレス [b a s o c h i s]
- nhà xuất bản — 出版社 [n h a f x u a a s t b a r n]
- quảng cáo — 広告 [q u a r n g c a s o]
- bài xã luận — 社説 [b a f i x a x l u a a j n]