スピーチ · 会話 — ベトナム語 (A2)
スピーチ・会話のベトナム語単語15語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- từ — 単語 [t u w f]
- tên — 名前 [t e e n]
- câu — 文 [c a a u]
- câu hỏi — 質問 [c a a u h o r i]
- câu trả lời — 答え [c a a u t r a r l o w f i]
- ý nghĩa — 意味 [y s n g h i x a]
- bí mật — 秘密 [b i s m a a j t]
- chuyện — 話 [c h u y e e j n]
- tin nhắn — メッセージ [t i n n h a w s n]
- ngôn ngữ — 言語 [n g o o n n g u w x]
- chủ đề — 話題 [c h u r d d e e f]
- ý kiến — 意見 [y s k i e e s n]
- trò chuyện — 雑談 [t r o f c h u y e e j n]
- thảo luận — 討論 [t h a r o l u a a j n]
- lời chào — 挨拶 [l o w f i c h a f o]