Thói quen hàng ngày · Buổi sáng & Buổi tối — Tiếng Đức (A1)
15 từ Tiếng Đức (A1) về Thói quen hàng ngày · Buổi sáng & Buổi tối. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Morgen — buổi sáng
- Frühstück — bữa sáng
- Mittagessen — Bữa trưa
- Abendessen — bữa tối
- Abend — buổi tối
- Nacht — đêm
- aufwachen — thức dậy
- aufstehen — thức dậy
- Gesicht waschen — Rửa mặt
- Zähne putzen — đánh răng
- Dusche — vòi sen
- schlafen — ngủ
- Schlafenszeit — giờ đi ngủ
- Routine — thói quen hằng ngày
- Sonnenaufgang — bình minh