Thói quen hàng ngày · Buổi sáng & Buổi tối — Tiếng Pháp (A1)
15 từ Tiếng Pháp (A1) về Thói quen hàng ngày · Buổi sáng & Buổi tối. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- matin — buổi sáng
- petit-déjeuner — bữa sáng
- déjeuner — Bữa trưa
- dîner — bữa tối
- soirée — buổi tối
- nuit — đêm
- se réveiller — thức dậy
- se lever — thức dậy
- se laver le visage — Rửa mặt
- brosser les dents — đánh răng
- douche — vòi sen
- dormir — ngủ
- heure du coucher — giờ đi ngủ
- routine — thói quen hằng ngày
- lever du soleil — bình minh