Thói quen hàng ngày · Buổi sáng & Buổi tối — Tiếng Nhật (A1)
14 từ Tiếng Nhật (A1) về Thói quen hàng ngày · Buổi sáng & Buổi tối. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 朝 — buổi sáng [a s a]
- 朝食 — bữa sáng [c h o u s h o k u]
- 昼食 — Bữa trưa [c h u u s h o k u]
- 夕食 — bữa tối [y u u s h o k u]
- 夕方 — buổi tối [y u u g a t a]
- 夜 — đêm [y o r u]
- 起きる — thức dậy [o k i r u]
- 顔を洗う — Rửa mặt [k a o o a r a u]
- 歯を磨く — đánh răng [h a w o m i g a k u]
- シャワー — vòi sen [s h a w a -]
- 睡眠 — ngủ [s u i m i n]
- 就寝時間 — giờ đi ngủ [s h u u s h i n j i k a n]
- ルーチン — thói quen hằng ngày [r u - c h i n]
- 日の出 — bình minh [h i n o d e]