Mua sắm · Hành động mua sắm — Tiếng Đức (A2)
14 từ Tiếng Đức (A2) về Mua sắm · Hành động mua sắm. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- kaufen — mua
- verkaufen — bán
- bezahlen — thanh toán
- wählen — chọn
- schauen — xem
- wollen — muốn
- kosten — trị giá
- anprobieren — mặc thử
- bestellen — đặt hàng
- tragen — mang
- zurückgeben — trả lại
- tauschen — đổi
- sparen — tiết kiệm
- ausgeben — tiêu