Nơi làm việc · Từ vựng văn phòng — Tiếng Đức (B1)
19 từ Tiếng Đức (B1) về Nơi làm việc · Từ vựng văn phòng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Büro — văn phòng
- Schreibtisch — bàn làm việc
- Stuhl — ghế
- Computer — máy tính
- Monitor — màn hình
- Tastatur — bàn phím
- Maus — chuột
- Drucker — máy in
- Scanner — máy quét
- Kopierer — máy photocopy
- Akte — tệp
- Ordner — thư mục
- Dokument — tài liệu
- Bericht — báo cáo
- Besprechung — cuộc họp
- Konferenzraum — phòng họp
- Empfang — lễ tân
- Kollege — đồng nghiệp
- Manager — quản lý