Nơi làm việc · Họp & Báo cáo — Tiếng Đức (B2)
18 từ Tiếng Đức (B2) về Nơi làm việc · Họp & Báo cáo. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- treffen — họp
- teilnehmen — tham dự
- präsentieren — trình bày
- berichten — báo cáo
- überprüfen — kiểm tra
- besprechen — thảo luận
- entscheiden — quyết định
- zustimmen — đồng ý
- nicht zustimmen — không đồng ý
- terminieren — lên lịch
- stornieren — hủy
- verschieben — đổi lịch
- vorschlagen — đề xuất
- vorschlagen — gợi ý
- genehmigen — phê duyệt
- ablehnen — từ chối
- verhandeln — đàm phán
- zusammenarbeiten — hợp tác