Kinh tế · Tài chính & Ngân hàng — Tiếng Đức (B1)
15 từ Tiếng Đức (B1) về Kinh tế · Tài chính & Ngân hàng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Bank — ngân hàng
- Geld — tiền
- Bargeld — tiền mặt
- Kreditkarte — thẻ tín dụng
- Debitkarte — thẻ ghi nợ
- Sparkonto — tài khoản tiết kiệm
- Girokonto — tài khoản vãng lai
- Zinsen — lãi suất
- Kredit — khoản vay
- Einzahlung — khoản tiền gửi
- Abhebung — rút tiền
- Kontoauszug — bản sao kê
- Dispo — thấu chi
- Hypothek — vay thế chấp
- Anlage — đầu tư