Mua sắm · Hành động mua sắm — Tiếng Nhật (A2)
14 từ Tiếng Nhật (A2) về Mua sắm · Hành động mua sắm. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 買う — mua [k a u]
- 売る — bán [u r u]
- 払う — thanh toán [h a r a u]
- 選ぶ — chọn [e r a b u]
- 見る — xem [m i r u]
- 欲しい — muốn [h o s h i i]
- かかる — trị giá [k a k a r u]
- 試着する — mặc thử [s h i c h a k u s u r u]
- 注文する — đặt hàng [c h u u m o n s u r u]
- 運ぶ — mang [h a k o b u]
- 返品する — trả lại [h e n p i n s u r u]
- 換える — đổi [k a e r u]
- 節約する — tiết kiệm [s e t s u y a k u s u r u]
- 使う — tiêu [t s u k a u]