Nơi làm việc · Họp & Báo cáo — Tiếng Nhật (B2)
18 từ Tiếng Nhật (B2) về Nơi làm việc · Họp & Báo cáo. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 会議する — họp [k a i g i s u r u]
- 出席する — tham dự [s h u s s e k i s u r u]
- 発表する — trình bày [h a p p y o u s u r u]
- 報告する — báo cáo [h o u k o k u s u r u]
- レビューする — kiểm tra [r e b y u - s u r u]
- 議論する — thảo luận [g i r o n s u r u]
- 決定する — quyết định [k e t t e i s u r u]
- 同意する — đồng ý [d o u i s u r u]
- 反対する — không đồng ý [h a n t a i s u r u]
- 予定する — lên lịch [y o t e i s u r u]
- キャンセルする — hủy [k y a n s e r u s u r u]
- 予定を変更する — đổi lịch [y o t e i o h e n k o u s u r u]
- 提案する — đề xuất [t e i a n s u r u]
- 提案する — gợi ý [t e i a n s u r u]
- 承認する — phê duyệt [s h o u n i n s u r u]
- 拒否する — từ chối [k y o h i s u r u]
- 交渉する — đàm phán [k o u s h o u s u r u]
- 協力する — hợp tác [k y o u r y o k u s u r u]