Triệu chứng · Sốt & Cảm lạnh — Tiếng Anh (A1)
14 từ Tiếng Anh (A1) về Triệu chứng · Sốt & Cảm lạnh. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Anh để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- fever — sốt
- cold — cảm lạnh
- cough — ho
- runny nose — sổ mũi
- sore throat — Đau họng
- headache — Đau đầu
- chill — ớn lạnh
- sneeze — hắt hơi
- stuffy nose — Nghẹt mũi
- sweat — mồ hôi
- symptom — triệu chứng
- hoarseness — khàn
- weakness — mệt mỏi
- soreness — đau