Triệu chứng · Sốt & Cảm lạnh — Tiếng Thái (A1)
14 từ Tiếng Thái (A1) về Triệu chứng · Sốt & Cảm lạnh. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- ไข้ — sốt
- หวัด — cảm lạnh [s ; y f]
- ไอ — ho [w v]
- น้ำมูกไหล — sổ mũi
- เจ็บคอ — Đau họng
- ปวดศีรษะ — Đau đầu [x ; f L u i K t]
- หนาวสั่น — ớn lạnh [s o k ; l y j o]
- จาม — hắt hơi
- คัดจมูก — Nghẹt mũi
- เหงื่อ — mồ hôi [g s ' n j v]
- อาการ — triệu chứng [v k d k i]
- เสียงแหบ — khàn [g l u p ' c s []
- อ่อนเพลีย — mệt mỏi [v j v o g r ] u p]
- ปวด — đau [x ; f]