Triệu chứng · Sốt & Cảm lạnh — Tiếng Đức (A1)
14 từ Tiếng Đức (A1) về Triệu chứng · Sốt & Cảm lạnh. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Fieber — sốt
- Erkältung — cảm lạnh
- Husten — ho
- laufende Nase — sổ mũi
- Halsschmerzen — Đau họng
- Kopfschmerzen — Đau đầu
- Schüttelfrost — ớn lạnh
- Niesen — hắt hơi
- verstopfte Nase — Nghẹt mũi
- Schweiß — mồ hôi
- Symptom — triệu chứng
- Heiserkeit — khàn
- Schwäche — mệt mỏi
- Schmerz — đau