Triệu chứng · Sốt & Cảm lạnh — Tiếng Pháp (A1)
14 từ Tiếng Pháp (A1) về Triệu chứng · Sốt & Cảm lạnh. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- fièvre — sốt
- rhume — cảm lạnh
- toux — ho
- nez qui coule — sổ mũi
- mal de gorge — Đau họng
- mal de tête — Đau đầu
- frissons — ớn lạnh
- éternuement — hắt hơi
- nez encombré — Nghẹt mũi
- sueur — mồ hôi
- symptôme — triệu chứng
- enrouement — khàn
- faiblesse — mệt mỏi
- douleur — đau