Triệu chứng · Sốt & Cảm lạnh — Tiếng Nhật (A1)
14 từ Tiếng Nhật (A1) về Triệu chứng · Sốt & Cảm lạnh. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 熱 — sốt [n e t s u]
- 風邪 — cảm lạnh [k a z e]
- 咳 — ho [s e k i]
- 鼻水 — sổ mũi [h a n a m i z u]
- 喉の痛み — Đau họng [n o d o n o i t a m i]
- 頭痛 — Đau đầu [z u t s u u]
- 悪寒 — ớn lạnh [o k a n]
- くしゃみ — hắt hơi [k u s h a m i]
- 鼻づまり — Nghẹt mũi [h a n a d z u m a r i]
- 汗 — mồ hôi [a s e]
- 症状 — triệu chứng [s h o u j o u]
- 嗄声 — khàn [k a s e i]
- 倦怠 — mệt mỏi [k e n t a i]
- 痛み — đau [i t a m i]