Thời gian · Lịch & Mùa — Tiếng Pháp (A1)
15 từ Tiếng Pháp (A1) về Thời gian · Lịch & Mùa. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- jour — ngày
- semaine — tuần
- mois — tháng
- année — Năm
- aujourd'hui — Hôm nay
- demain — Ngày mai
- hier — Hôm qua
- matin — buổi sáng
- après-midi — buổi chiều
- soirée — buổi tối
- nuit — đêm
- printemps — mùa xuân
- été — mùa hè
- automne — mùa thu
- hiver — mùa đông