Thời gian · Đơn vị thời gian — Tiếng Pháp (A1)
10 từ Tiếng Pháp (A1) về Thời gian · Đơn vị thời gian. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- seconde — giây
- minute — phút
- heure — Giờ
- jour — ngày
- semaine — tuần
- mois — tháng
- année — Năm
- week-end — cuối tuần
- moment — khoảnh khắc
- crépuscule — hoàng hôn