Thời gian · Lịch & Mùa — Tiếng Đức (A1)
15 từ Tiếng Đức (A1) về Thời gian · Lịch & Mùa. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Tag — ngày
- Woche — tuần
- Monat — tháng
- Jahr — Năm
- Heute — Hôm nay
- morgen — Ngày mai
- gestern — Hôm qua
- Morgen — buổi sáng
- Nachmittag — buổi chiều
- Abend — buổi tối
- Nacht — đêm
- Frühling — mùa xuân
- Sommer — mùa hè
- Herbst — mùa thu
- Winter — mùa đông