Thời gian · Lịch & Mùa — Tiếng Hàn (A1)
15 từ Tiếng Hàn (A1) về Thời gian · Lịch & Mùa. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 날 — ngày [s k f]
- 주 — tuần [w n]
- 달 — tháng [e k f]
- 해 — Năm [g o]
- 오늘 — Hôm nay [d h s m f]
- 내일 — Ngày mai [s o d l f]
- 어제 — Hôm qua [d j w p]
- 아침 — buổi sáng [d k c l a]
- 오후 — buổi chiều [d h g n]
- 저녁 — buổi tối [w j s u r]
- 밤 — đêm [q k a]
- 봄 — mùa xuân [q h a]
- 여름 — mùa hè [d u f m a]
- 가을 — mùa thu [r k d m f]
- 겨울 — mùa đông [r u d n f]