Thời gian · Lịch & Mùa — Tiếng Nhật (A1)
15 từ Tiếng Nhật (A1) về Thời gian · Lịch & Mùa. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 日 — ngày [h i]
- 週 — tuần [s h u u]
- 月 — tháng [t s u k i]
- 年 — Năm [t o s h i]
- 今日 — Hôm nay [k y o u]
- 明日 — Ngày mai [a s h i t a]
- 昨日 — Hôm qua [k i n o u]
- 朝 — buổi sáng [a s a]
- 午後 — buổi chiều [g o g o]
- 夕方 — buổi tối [y u u g a t a]
- 夜 — đêm [y o r u]
- 春 — mùa xuân [h a r u]
- 夏 — mùa hè [n a t s u]
- 秋 — mùa thu [a k i]
- 冬 — mùa đông [f u y u]