Lái xe · Động từ lái xe — Tiếng Pháp (A2)
15 từ Tiếng Pháp (A2) về Lái xe · Động từ lái xe. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- conduire — lái xe
- accélérer — tăng tốc
- freiner — phanh lại
- tourner — quẹo
- s'arrêter — dừng
- démarrer — khởi động
- se garer — đỗ xe
- changer de voie — thay đổi làn đường
- klaxonner — bấm còi
- mettre le clignotant — bật xi nhan
- reculer — lùi xe
- dépasser — vượt xe
- esquiver — né tránh
- faire le plein — đổ xăng
- déverrouiller — mở khóa