Lái xe · Động từ lái xe — Tiếng Hàn (A2)
15 từ Tiếng Hàn (A2) về Lái xe · Động từ lái xe. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 운전하다 — lái xe [d n s w j s g k e k]
- 가속하다 — tăng tốc [r k t h r g k e k]
- 브레이크 밟다 — phanh lại [q m f p d l z m q k f q e k]
- 돌다/회전하다 — quẹo [e h f e k / g h l w j s g k e k]
- 멈추다 — dừng [a j a c n e k]
- 시동 걸다 — khởi động [t l e h d r j f e k]
- 주차하다 — đỗ xe [w n c k g k e k]
- 차선 변경하다 — thay đổi làn đường [c k t j s q u s r u d g k e k]
- 경적 울리다 — bấm còi [r u d w j r d n f f l e k]
- 깜빡이 켜다 — bật xi nhan [R k a Q k r d l z u e k]
- 후진하다 — lùi xe [g n w l s g k e k]
- 추월하다 — vượt xe [c n d n j f g k e k]
- 급히 피하다 — né tránh [r m q g l v l g k e k]
- 주유하다 — đổ xăng [w n d b g k e k]
- 잠금을 풀다 — mở khóa [w k a r m a d m f v n f e k]