Lái xe · Động từ lái xe — Tiếng Nhật (A2)
15 từ Tiếng Nhật (A2) về Lái xe · Động từ lái xe. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 運転する — lái xe [u n t e n s u r u]
- 加速する — tăng tốc [k a s o k u s u r u]
- ブレーキをかける — phanh lại [b u r e - k i o k a k e r u]
- 曲がる — quẹo [m a g a r u]
- 止まる — dừng [t o m a r u]
- エンジンをかける — khởi động [e n j i n w o k a k e r u]
- 駐車する — đỗ xe [c h u u s h a s u r u]
- 車線変更する — thay đổi làn đường [s h a s e n h e n k o u s u r u]
- クラクションを鳴らす — bấm còi [k u r a k u s h o n o n a r a s u]
- ウインカーを出す — bật xi nhan [u i n k a - o d a s u]
- バックする — lùi xe [b a k k u s u r u]
- 追い越す — vượt xe [o i k o s u]
- よける — né tránh [y o k e r u]
- 給油する — đổ xăng [k y u u y u s u r u]
- 解錠する — mở khóa [k a i j o u s u r u]