Lái xe · Động từ lái xe — Tiếng Nga (A2)
15 từ Tiếng Nga (A2) về Lái xe · Động từ lái xe. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- водить машину — lái xe [d j l b n m v f i b y e]
- ускорять — tăng tốc [e c r j h z n m]
- тормозить — phanh lại [n j h v j p b n m]
- поворачивать — quẹo [g j d j h f x b d f n m]
- останавливаться — dừng [j c n f y f d k b d f n m c z]
- заводить — khởi động [p f d j l b n m]
- парковать — đỗ xe [g f h r j d f n m]
- сменить полосу — thay đổi làn đường [c v t y b n m g j k j c e]
- сигналить — bấm còi [c b u y f k b n m]
- включать поворотник — bật xi nhan [d r k . x f n m g j d j h j n y b r]
- сдавать назад — lùi xe [c l f d f n m y f p f l]
- обгонять — vượt xe [j , u j y z n m]
- вилять — né tránh [d b k z n m]
- заправляться — đổ xăng [p f g h f d k z n m c z]
- отпирать — mở khóa [j n g b h f n m]