Lái xe · Động từ lái xe — Tiếng Đức (A2)
15 từ Tiếng Đức (A2) về Lái xe · Động từ lái xe. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- fahren — lái xe
- beschleunigen — tăng tốc
- bremsen — phanh lại
- abbiegen — quẹo
- anhalten — dừng
- starten — khởi động
- parken — đỗ xe
- Spur wechseln — thay đổi làn đường
- hupen — bấm còi
- blinken — bật xi nhan
- zurücksetzen — lùi xe
- überholen — vượt xe
- ausweichen — né tránh
- tanken — đổ xăng
- entriegeln — mở khóa