Phụ kiện · Túi & Thắt lưng — Tiếng Indonesia (A1)
12 từ Tiếng Indonesia (A1) về Phụ kiện · Túi & Thắt lưng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Indonesia để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- tas — Cái túi
- ransel — Balo
- tas tangan — túi xách
- tas bahu — túi đeo vai
- tas jinjing — Túi tote
- dompet — cái ví
- tas kecil — cái ví
- sabuk — thắt lưng
- ikat pinggang — thắt lưng
- tas selempang — túi đeo chéo
- tas pinggang — túi đeo hông
- gesper — khóa