Phụ kiện · Túi & Thắt lưng — Tiếng Nhật (A1)
10 từ Tiếng Nhật (A1) về Phụ kiện · Túi & Thắt lưng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- バッグ — Cái túi [b a g g u]
- リュック — Balo [r y u k k u]
- ハンドバッグ — túi xách [h a n d o b a g g u]
- ショルダーバッグ — túi đeo vai [s h o r u d a - b a g g u]
- トートバッグ — Túi tote [t o - t o b a g g u]
- 財布 — cái ví [s a i f u]
- ベルト — thắt lưng [b e r u t o]
- クロスボディバッグ — túi đeo chéo [k u r o s u b o d h i b a g g u]
- ウェストポーチ — túi đeo hông [w e s u t o p o - c h i]
- バックル — khóa [b a k k u r u]